menu_book
見出し語検索結果 "phai nhòa, phai nhạt" (1件)
phai nhòa, phai nhạt
日本語
動薄れる
Cùng với thời gian, những ký ức buồn rồi cũng sẽ dần phai nhạt.
時間が経つにつれて、悲しい記憶も次第に薄れていく。
swap_horiz
類語検索結果 "phai nhòa, phai nhạt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phai nhòa, phai nhạt" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)